крикун

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

крикун

  1. (thông tục)Người hay kêu (hay la, hay gào, hay hét)
    ребёнок у вас крикун — con của bác thật là hay kêu
    перен. — kẻ bẻm mép, người ba hoa; (спорщик) người hay cãi, ke hay gây gổ

Tham khảo[sửa]