кристальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кристальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kristál'nyj |
| khoa học | kristal'nyj |
| Anh | kristalny |
| Đức | kristalny |
| Việt | crixtalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кристальный
- (Thuộc về) Tinh thể.
- (перен.) Trong sáng, trong sạch, tinh khiết, trinh bạch.
- кристальная дуща — tâm hồn trong sáng
- кристальныйой чистоты человек — con người trong sạch (liêm khiết, trinh bạch, thanh khiết)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кристальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)