кронштейн
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của кронштейн | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kronštéjn |
| khoa học | kronštejn |
| Anh | kronshteyn |
| Đức | kronschtein |
| Việt | cronstein |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кронштейн gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кронштейн”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)