Bước tới nội dung

кротовый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của кротовый
Chữ Latinh
LHQ krotóvyj
khoa học krotovyj
Anh krotovy
Đức krotowy
Việt crotovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

кротовый

  1. (Thuộc về) Chuột chũi, lê thử.
    кротовый мех — bộ lông chuột chũi, bì lê thử
    кротовая норка — hang chuột chũi
  2. (из меха крота) [bằng] bộ lông chuột chũi, bì lê thử.

Tham khảo