Bước tới nội dung

круговорот

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

круговорот

  1. (Sự, vòng) Tuần hoàn, hoàn lưu.
    круговорот воды в природе — vòng tuần hoàn của nước trong thiên nhiên
  2. (Sự) Biến đổi không ngừng.
    круговорот событий — [sự] biến đổi không ngừng của các sự kiện

Tham khảo