кукольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кукольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kúkol'nyj |
| khoa học | kukol'nyj |
| Anh | kukolny |
| Đức | kukolny |
| Việt | cucolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кукольный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кукольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)