Bước tới nội dung

купальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

купальный

  1. (Thuộc về) Tắm, bơi; для купания) [để] tắm.
    купальный костюм — bộ đồ tắm, áo tắm
    купальный сезон — mùa bơi

Tham khảo