Bước tới nội dung

кусаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

кусаться chưa h.thành

  1. Cắn; đốt, châm; mổ (ср. кусать 1).
  2. (кусать друг друга) cắn nhau, mổ nhau.

Tham khảo