кусочек
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кусочек
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | kusóček |
khoa học | kusoček |
Anh | kusochek |
Đức | kusotschek |
Việt | cuxotrec |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
[sửa]кусочек gđ
Tham khảo
[sửa]- "кусочек", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)