кустарный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

кустарный

  1. (Thuộc về) Thủ công.
    кустарная промышленность — tiểu thủ công nghiệp, thủ công nghiệp
    кустарные изделия — hàng thủ công, sản phẩm thủ công nghiệp
    кустарный промысел — ngành thủ công, thủ công nghiệp
  2. (перен.) (примитивный) thô sơ, thô thiển, thủ công nghiệp.
    кустарный способ работы — lối làm việc thủ công nghiệp

Tham khảo[sửa]