Bước tới nội dung

кухня

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

кухня gc

  1. Bếp, nhà bếp, phòng bếp.
  2. (подвор кушаний) món ăn, thức ăn. cơm.
    русская кухня — món ăn Nga
    вьетнамская кухня — cơm Việt, món ăn Việt Nam

Tham khảo