ландшафт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ландшафт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | landšáft |
| khoa học | landšaft |
| Anh | landshaft |
| Đức | landschaft |
| Việt | lanđsapht |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ландшафт gđ
- (пейзаж) cảnh, phong cảnh.
- (картина) [bức] tranh sơn thủy, tranh phong cảnh.
- геор. — cảnh quan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ландшафт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)