Bước tới nội dung

лапка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лапка
Chữ Latinh
LHQ lápka
khoa học lapka
Anh lapka
Đức lapka
Việt lapca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

лапка gc

  1. Chân nhỏ, cảng nhỏ.
    стоять, ходить на задних лапках перед кем-л. — khúm núm (quỵ lụy, quỳ gối) trước mặt ai

Tham khảo