Bước tới nội dung

леветь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

леветь Thể chưa hoàn thành

  1. Trở nên tả hơn, thiên tả, khuynh tả.

Tham khảo