Bước tới nội dung

левостронный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của левостронный
Chữ Latinh
LHQ levostrónnyj
khoa học levostronnyj
Anh levostronny
Đức lewostronny
Việt levoxtronny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

левостронный

  1. (Ở) Ở bên trái, phía trái.
    левостронныйее движение — [sự] giao thông theo phái trái, đi lại bên trái

Tham khảo