Bước tới nội dung

легально

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của легально
Chữ Latinh
LHQ legál'no
khoa học legal'no
Anh legalno
Đức legalno
Việt legalno
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

легально

  1. (Một cách) Hợp pháp, công khai, hợp thức.

Tham khảo