Bước tới nội dung

ледорез

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

ледорез

  1. (судно) [chiếc] tàu phá băng.
  2. (сооружение) trụ cầu phá băng.

Tham khảo