Bước tới nội dung

лекция

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лекция
Chữ Latinh
LHQ lékcija
khoa học lekcija
Anh lektsiya
Đức lekzija
Việt lectxiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

лекция gc

  1. Bài giảng; (публичное чтение) [bài] thuyết trình, diễn thuyết.
    лекция по языкознанию — bài giảng (thuyết trình) về ngôn ngữ học
    посещать лекцияи — đi nghe giảng bài
    читать лекцияи — а) — giảng bài, lên lớp; б) — (публично) thuyết trình, diễn thuyết
    курс лекцияй — giáo trình, tập bài giảng

Tham khảo