лестница

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

лестница gc

  1. (Cái) Thang, cầu thang, thang gác.
    подниматься по лестницае — leo thang
    спускаться по лестницае — xuống thang
  2. (перен.) Bậc thang, nấc thang.
    иерархическая лестница — cấp bậc, ngạch bậc, ngạch trật; quan cấp (уст.)

Tham khảo[sửa]