лето

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

лето gt

  1. (Mùa) , hạ.
    сколько летб, сколько зим! — lâu lắm rồi ta chẳng gặp nhau!

Tham khảo[sửa]