ликвидатор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ликвидатор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | likvidátor |
| khoa học | likvidator |
| Anh | likvidator |
| Đức | likwidator |
| Việt | licviđator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ликвидатор gđ
- Người thanh toán.
- ист. полит. — người theo phái thủ tiêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ликвидатор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)