линейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của линейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | linéjnyj |
| khoa học | linejnyj |
| Anh | lineyny |
| Đức | lineiny |
| Việt | lineiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
линейный
- (Thuộc về) Đường.
- (мат.) Tuyến tính.
- в знач. сущ. м. воен. — [người] tiêu binh
- линейные меры — [các] đơn vị đo chiều dài, độ đo chiều dài
- линейный корабль — см. — линкор
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “линейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)