линкор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của линкор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | linkór |
| khoa học | linkor |
| Anh | linkor |
| Đức | linkor |
| Việt | lincor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
линкор gđ
- (Chiếc) Tàu thiết giáp, thiết giáp hạm, [thuộc về] tàu chủ lực, chủ lực hạm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “линкор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)