Bước tới nội dung

лиственный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лиственный
Chữ Latinh
LHQ lístvennyj
khoa học listvennyj
Anh listvenny
Đức listwenny
Việt lixtvenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

лиственный

  1. () , bản, lá rộng.
    лиственный лес — rừng [cây] lá bản

Tham khảo