лицемерие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лицемерие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | licemérije |
| khoa học | licemerie |
| Anh | litsemeriye |
| Đức | lizemerije |
| Việt | litxemeriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лицемерие gt
- (Sự, tính) Giả dối, đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лицемерие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)