Bước tới nội dung

лобовой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của лобовой
Chữ Latinh
LHQ lobovój
khoa học lobovoj
Anh lobovoy
Đức lobowoi
Việt lobovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

лобовой

  1. (Thuộc về) Trán, mặt trước.
    лобовой ветер — gió ngược [chiều], gió nghịch
    лобовая атака — воен. — [cuộc, trận] tấn công trực diện, tiến công vỗ mặt, trực công
    лобовое сопротивление — ав. — lực cản chính diện

Tham khảo