Bước tới nội dung

ломаный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ломаный
Chữ Latinh
LHQ lómanyj
khoa học lomanyj
Anh lomany
Đức lomany
Việt lomany
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ломаный

  1. Bị gãy.
  2. (о речи) trại, trọ trẹ, sai giọng.
    говорить на ломаныйом русском языке — nói trọ trẹ (nói trại) tiếng Nga, nói tiếng Nga sai dọng
    ломаная линия — мат. — đường gấp khúc, chiết tuyến

Tham khảo