лояльность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лояльность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lojál'nost' |
| khoa học | lojal'nost' |
| Anh | loyalnost |
| Đức | lojalnost |
| Việt | loialnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лояльность gc
- (Tính, thái độ) Trung thực, đúng mực, bề ngoài tỏ ra trung thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лояльность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)