магнетизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của магнетизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | magnetízm |
| khoa học | magnetizm |
| Anh | magnetizm |
| Đức | magnetism |
| Việt | magnetidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
магнетизм gđ
- (свойство) từ tính, hiện tượng từ.
- (учение) từ học.
- земной магнетизм — физ. — địa từ, từ tính của trái đất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “магнетизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)