магнитный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của магнитный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | magnítnyj |
| khoa học | magnitnyj |
| Anh | magnitny |
| Đức | magnitny |
| Việt | magnitny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
магнитный
- (Thuộc về) Nam châm, từ; (обладающий свойствами магнита ) [có] từ tính.
- магнитная аномалия — [sự, dải] dị thường địa từ, dị thường từ tính, dị từ
- магнитная буря — [cơn] bão từ
- магнитное возмущение — [cơn] nhiễu loạn từ
- магнитный железняк — quặng sắt từ [tính], manhêtit, từ thạch
- магнитный меридиан — kinh tuyến từ
- магнитное поле — từ trường
- магнитный полюс — từ cực
- магнитное наклонение — độ từ khuynh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “магнитный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)