маргаритка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của маргаритка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | margarítka |
| khoa học | margaritka |
| Anh | margaritka |
| Đức | margaritka |
| Việt | margaritca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
маргаритка gc (бот.)
- (Cây) Cúc ( Bellisperennis).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “маргаритка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)