Bước tới nội dung

маслёнка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Danh từ

маслёнка gc

  1. (посуда) [cái] bình đựng bơ.
  2. (Тех.) [cái] vịt dầu, bình tra dầu, vòi tra mỡ.

Tham khảo