Bước tới nội dung

мерин

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мерин
Chữ Latinh
LHQ mérin
khoa học merin
Anh merin
Đức merin
Việt merin
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

мерин

  1. (Con) Ngựa thiến.
    врёт, как сивый мерин — nói dối như cuội, cuọi đất
    глуп, как сивый мерин — ngu như bò

Tham khảo