Bước tới nội dung

местонахождение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

местонахождение gt

  1. Chỗ ở, nơisở tại, trú sở
  2. (учреждения) trụ sở; воен. nơi bố trí, nơi đóng quân, nơi trú quân, vị trí.

Tham khảo