металл

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

металл

  1. Kim loại, kim khí, ngũ kim, loài kim thuộc.
    редкие металлы — kim loại hiếm

Tham khảo[sửa]