металлический

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

металлический

  1. (Thuộc về) Kim loại, kim khí; (из металла) [bằng] kim loại, kim khí.
    металлические изделия — đồ ngũ kim, đồ kim loại, đồ kim khí
  2. (перен.) Vang, âm vang, oang oang.
    металлический голос — giọng âm vang, (oang oang)
    металлический смех — [tiếng] cười vang, cười giòn tan

Tham khảo[sửa]