Bước tới nội dung

меченый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của меченый
Chữ Latinh
LHQ méčenyj
khoa học mečenyj
Anh mecheny
Đức metscheny
Việt metreny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

меченый

  1. (Được) Đánh dấu, làm dấu.
    меченые атомы физ. — những nguyên tử đánh dấu

Tham khảo