мещанский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мещанский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | meščánskij |
| khoa học | meščanskij |
| Anh | meshchanski |
| Đức | meschtschanski |
| Việt | mesanxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мещанский
- (Thuộc về) Tiểu thị dân, tiểu tư sản.
- (перен.) Thiển cận, hẹp hỏi, nhỏ nhen, phi-li-xtanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мещанский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)