Bước tới nội dung

мещанство

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

мещанство gt

  1. (сословие) [tầng lớp] tiểu thị dân, tiểu tư sản.
  2. (обывательщина) [tính] thiển cận, nhỏ nhen, nhỏ mọn, phi-li-xtanh.

Tham khảo