мигом
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мигом
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mígom |
| khoa học | migom |
| Anh | migom |
| Đức | migom |
| Việt | migom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
мигом
- (thông tục) Trong nháy mắt, trong chớp mắt, trong chớp nhoáng, ngay lập tức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мигом”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)