Bước tới nội dung

микстура

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của микстура
Chữ Latinh
LHQ mikstúra
khoa học mikstura
Anh mikstura
Đức mikstura
Việt micxtura
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

микстура gc

  1. Hợp dịch, thuốc nước.
    микстура от кашля — hợp dịch chữa ho, thuốc ho nước

Tham khảo