микстура
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của микстура
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mikstúra |
| khoa học | mikstura |
| Anh | mikstura |
| Đức | mikstura |
| Việt | micxtura |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
микстура gc
- Hợp dịch, thuốc nước.
- микстура от кашля — hợp dịch chữa ho, thuốc ho nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “микстура”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)