милитаризация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của милитаризация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | militarizácija |
| khoa học | militarizacija |
| Anh | militarizatsiya |
| Đức | militarisazija |
| Việt | militaridatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
милитаризация gc
- (Sự) Quân sự hóa, quân phiệt hóa.
- милитаризация экономики — [sự] quân sự hóa nền kinh tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “милитаризация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)