милиционер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của милиционер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | milicionér |
| khoa học | milicioner |
| Anh | militsioner |
| Đức | milizioner |
| Việt | militxioner |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
милиционер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “милиционер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)