милый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của милый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mílyj |
| khoa học | milyj |
| Anh | mily |
| Đức | mily |
| Việt | mily |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
милый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “милый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)