мишень

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мишень gc

  1. (Bảng, cái) Bia; (объект для стрельбы) mục tiêu, đích bắn.
    подвижная мишень — mục tiêu di động
  2. (перен.) Mục tiêu, đối tượng.
    служить мишеню для чьих-л. насмешек — làm mục tiêu cho ai chế giễu, làm trò cười cho ai

Tham khảo[sửa]