многобрачие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của многобрачие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mnogobráčije |
| khoa học | mnogobračie |
| Anh | mnogobrachiye |
| Đức | mnogobratschije |
| Việt | mnogobratriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
многобрачие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “многобрачие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)