модельер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của модельер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | model'ér |
| khoa học | model'er |
| Anh | modeler |
| Đức | modeler |
| Việt | mođeler |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
модельер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “модельер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)