Bước tới nội dung

модельный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của модельный
Chữ Latinh
LHQ modél'nyj
khoa học model'nyj
Anh modelny
Đức modelny
Việt mođelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

модельный

  1. (Thuộc về) Kiểu, mẫu, kiểu mẫu, mô hình.
    модельная обувь — giày mẫu

Tham khảo