Bước tới nội dung

мозолистый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мозолистый
Chữ Latinh
LHQ mozólistyj
khoa học mozolistyj
Anh mozolisty
Đức mosolisty
Việt modolixty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

мозолистый

  1. Bị chai, co chai, thành chai, chai sần.

Tham khảo