Bước tới nội dung

молитвенник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của молитвенник
Chữ Latinh
LHQ molítvennik
khoa học molitvennik
Anh molitvennik
Đức molitwennik
Việt molitvennic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

молитвенник gđ

  1. Quyển kinh, sách kính.

Tham khảo